Number 33: Chronomaly Machu Mech
LIGHT

Number 33: Chronomaly Machu Mech

Con số 33: Binh khí dị vật niên đại Machu Mech
  • Archetype:
  • Chronomaly

  • ATK:
  • 2400

  • DEF:
  • 1500

  • Lượt xem:
  • 560




Hiệu ứng (VN):

2 quái thú Cấp 5
Một lần mỗi lượt: Bạn có thể tách 1 Nguyên liệu Xyz từ lá bài này để chọn vào 1 quái thú ngửa mà đối thủ của bạn điều khiển; gây sát thương cho đối thủ của bạn bằng chênh lệch giữa ATK ban đầu và ATK hiện tại của nó, và nếu bạn làm điều đó, lá bài này nhận được ATK tương đương với sát thương gây ra.



Hiệu ứng gốc (EN):

2 Level 5 monsters Once per turn: You can detach 1 Xyz Material from this card to target 1 face-up monster your opponent controls; inflict damage to your opponent equal to the difference between its original ATK and current ATK, and if you do, this card gains ATK equal to the damage inflicted.





Bản dịch này có đúng không ?


 
 
Phân tích sức mạnh bằng AI
UtilityĐộ tin cậy: Trung bình
47± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Nội tại 49
Bộ bài 45

Number 33: Chronomaly Machu Mech — Power Evaluation

Điểm số cuối cùng: 47 ± 6 · Mức độ tin cậy: Trung bình

  • Tính bản thân: 49 · Deck: 45 · Meta: tạm thời

Tại sao nó đạt điểm này

Chronomaly Machu Mech là một XYZ có thể bắn ra (splashable) Cấp Rank 5, xuất hiện trong 103 phân loại (archetype) khác nhau, cung Cấp khả năng tiếp cận rộng thông qua nhiều con đường summon. Tuy nhiên, hiệu ứng của nó — tách bỏ nguyên liệu để gây sát thương bằng số chênh lệch ATK và lấy lại số ATK đó — quá tình huống và tạo ra sự hiện diện trên bàn chơi rất nhỏ; combo được ghi nhận duy nhất cho thấy nó đóng góp ít nhất đối với trạng thái bàn (điểm 6/10). Thiếu khả năng xây dựng bàn chơi độc lập mạnh mẽ hoặc tính hữu dụng linh hoạt, chiếc card hoạt động chủ yếu như một mảnh kỹ thuật ngách trong Chronomaly và các chiến lược liên quan thay vì là kết thúc trung tâm.

Điểm số theo trục

Trục Điểm Bằng chứng
Accessibility 58 Yêu cầu 2 nguyên liệu Cấp độ 5 nhưng xuất hiện trong 400 Deck gần đây trên 103 phân loại với hỗ trợ mạnh mẽ từ Chronomaly và các chiến lược lân cận (đã xác minh).
Combo & Chuyển đổi 28 Hiện diện 0% dưới dạng starter, searched piece, payoff, hay thành phần bàn cuối trong bằng chứng combo ghi nhận, với điểm bàn quan sát chỉ là 6 (được ghi nhận).
Quản lý tài nguyên 42 Hiệu ứng tốn 1 nguyên liệu tách đi với lợi ích trả về dựa trên ATK biến thiên; không có tra cứu lá bài hay tìm kiếm; -1 nguyên liệu với tái nạp có điều kiện tốt nhất (được suy ra).
Tương tác hiệu ứng 22 Hiệu ứng dựa trên sát thương với không có negate, negation, hay hard interaction; hiệu quả phụ thuộc hoàn toàn vào trạng thái ATK của đối phương (đã xác minh).
Hữu ích nguyên liệu 52 Thân thể máy Rank 5 với 2400 ATK/1500 DEF có thể sử dụng làm nguyên liệu mở rộng, mặc dù giới hạn Cấp Rank 5 hạn chế việc routing phổ biến (được suy ra).
Ổn định & Linh hoạt 28 Hiệu ứng mục tiêu đơn lẻ mỗi lượt với giới hạn 2 nguyên liệu để tái sử dụng và không có bảo vệ tích hợp hay floating; dễ bị negation khi summon (đã xác minh).
Hiệu quả xây dựng Deck 62 Chiếc card có thể bắn ra (splashable) ở 103 phân loại khác nhau với mức copy trung bình 1.13 mỗi Deck; có thể bắn ra nguyên liệu đa dạng tại 1.13 copy trung bình; yêu cầu nguyên liệu hạn chế nhưng được chấp nhận (được quan sát).

Tính toán

Phân tích trọng lượng: Vai trò chính là Hữu ích (Utility) / không rõ ràng. Tính bản thân ≈ 49, Deck ≈ 45, Meta = tạm thời. Các hiệu chỉnh: Bằng chứng combo tối thiểu (-2); Khả năng bắn ra đa dạng phân loại rộng (2); Cơ chế hiệu ứng tình huống (-1). Công thức cuối cùng: 0.40Intrinsic + 0.60Deck

Điểm mạnh

  • Có thể bắn ra (splashable) ở 103 phân loại khác nhau như lựa chọn Rank 5 chung
  • ATK đủ lớn (2400) cho nguyên liệu Rank 5 hoặc kết thúc
  • Con đường summon rõ ràng trong Chronomaly và các chiến lược lân cận
  • Có thể tích lũy sát thương/ATK tăng thêm nếu có nguyên liệu sẵn sàng để tái sử dụng
  • Xuất hiện trong 400 danh sách Deck gần đây cho thấy khả năng tiếp cận ổn định

Điểm yếu

  • Yêu cầu 2 nguyên liệu Cấp độ 5, một yêu cầu nguyên liệu hạn chế so với Rank 4
  • Hiệu ứng hoàn toàn tình huống—phụ thuộc vào việc đối phương giảm ATK của mục tiêu để gây sát thương có ý nghĩa
  • Hoạt động chỉ một lần mỗi lượt hạn chế tiềm năng bùng nổ
  • Tạo ra sự hiện diện trên bàn cực kỳ nhỏ (bằng chứng combo cho thấy 0% đóng góp vào bàn cuối)
  • Không có negate, không có hand-trap khả năng, không có rối loạn cứng; sát thương là tương tác mềm
  • Ít bằng chứng combo (1 lần xuất hiện) cho thấy sự phối hợp yếu với các dòng chiến lược cạnh tranh
  • Ví dụ combo sử dụng ('Nibiru defense') cho thấy vai trò như một mảnh kỹ thuật ngách thay vì là động lực chiến lược chính

Điểm đánh bại / điểm nghẽn

  • Nibiru, the Primal Being (ví dụ combo này rõ ràng phòng thủ trước đối thủ này)
  • Bất kỳ negation nào đối với XYZ summon (Effect Veiler trên nguyên liệu, ash trên summon XYZ)
  • Các lá bài ngăn cản tách nguyên liệu hoặc negate hiệu ứng trên bàn

Cách sử dụng tối ưu

XYZ finisher Cấp Rank 5 với Scale sát thương phụ thuộc vào điều kiện; mảnh kỹ thuật ngách thay vì là động lực chiến lược trung tâm. Deck: Chronomaly (chính, 29% của các Deck được quan sát), Adamancipator (5.8%), Scrap (5%), K9, Dinomist, P.U.N.K. (2.5% mỗi bộ). Gợi ý số lượng sao chép: 1.

Bằng chứng & khoảng trống

  • Đã xác minh: XYZ Cấp Rank 5 yêu cầu đúng 2 nguyên liệu Cấp độ 5; Hiệu ứng: tách 1 nguyên liệu → gây sát thương bằng chênh lệch ATK + lấy lại số ATK đó (một lần mỗi lượt); Xuất hiện trong 400 Deck gần đây với mức copy trung bình 1.13; Pháp lý trong TCG, OCG, MasterDuel, DuelLinks (1 copy limit trong DuelLinks); Xuất hiện trong 103 phân loại khác nhau với sự hiện diện mạnh nhất trong Chronomaly (29%); Hiệu ứng sát thương là hard interaction phụ thuộc (yêu cầu giảm ATK của đối phương để hoạt động)
  • Quan sát: Được ghi nhận trong 1 combo ('Nibiru defense' line) với chỉ số sức mạnh 37; Combo cho thấy 0% đóng góp vào sự hiện diện trên bàn cuối mặc dù đã có mặt; Các đối tác trên cùng chủ yếu là những món cơ bản (59% Called by the Grave, 49% Ash Blossom) cộng với các lá bài hỗ trợ Chronomaly; Nhóm phân loại Chaos Phantom cho thấy Scale bao gồm 66.67% (lấy mẫu hạn chế); Phân phối nghiêng về 1 copy mỗi bộ (358/400 bộ), với nhóm thiểu chạy 2-3 copy
  • Được suy ra: Có khả năng hoạt động như XYZ Rank 5 bước đi hoặc mảnh kỹ thuật ngách thay vì là finisher chính; Hiệu ứng Scale sát thương phụ thuộc vào ATK của đối phương; Sự hiện diện đa dạng phân loại gợi ý rằng nó là một lựa chọn Rank 5 chung lấp đầy các khoảng trống summon; Hữu ích nguyên liệu cho thấy tiềm năng như một nguyên liệu mở rộng cho các summon XYZ Cấp Rank 6+ trong một số dòng
  • Thiếu dữ liệu: Chỉ có 1 lần xuất hiện combo mà không có vai trò xác định (0% starter/gọi tìm/nguyên liệu/trả), hạn chế đánh giá sự phối hợp bàn
  • Lacking strategic guidance: Không có hướng dẫn chi tiết từ các guide (cả hai guide chỉ liệt kê card mà không có phân tích)
  • Thống kê Deck: Chỉ có thống kê cho 1 phân loại (Chaos Phantom), hạn chế phân tích cụ thể theo phân loại
  • Dữ liệu xếp hạng top card: Không có dữ liệu tần suất sử dụng thực tế để xác nhận khả năng cạnh tranh
  • Không có thông tin về tần suất hiệu ứng sát thương dựa trên chênh lệch ATK tạo ra giá trị có ý nghĩa trong thực tế
  • Không có thông tin về tần suất card tồn tại để kích hoạt hay kích hoạt nhiều lần trong ván chơi











https://ygovietnam.com/
Top